自學課本

tự học khóa bổn

Hán Việt: tự học khóa bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (học) + (khóa) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自學課本 ìxué kèběn n. teach-yourself books; self-teaching books M:¹běn