自守性 tự thủ tính Hán Việt: tự thủ tính Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 守 (thủ) + 性 (tính)Hán Việttự thủ tínhCấu tạo自 + 守 + 性 · tự + thủ + tính nghĩa thành phần: tự + thủ + tính Nghĩa EngCihui 自守性 ìshǒuxìng n. autarky