自守性

tự thủ tính

Hán Việt: tự thủ tính

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 守 (thủ) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự cung tự cấp
  • Biên soạn autarky

Eng

  • Cihui 自守性 ìshǒuxìng n. autarky

Từ liên quan

Gần nghĩa

自守