自家體 tự gia thể Hán Việt: tự gia thể Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 家 (gia) + 體 (thể)Hán Việttự gia thểCấu tạo自 + 家 + 體 · tự + gia + thể nghĩa thành phần: tự + gia + thể Nghĩa EngCihui 自家體 ìjiā tǐ ph. one's own body