自導的 tự đạo đích Hán Việt: tự đạo đích Tổng quan tự dẫn đường Cấu tạo: 自 (tự) + 導 (đạo) + 的 (đích)Hán Việttự đạo đíchCấu tạo自 + 導 + 的 · tự + đạo + đích nghĩa thành phần: tự + đạo + đích Nghĩa ViệtCihui tự dẫn đường