自封的 tự phong đích Hán Việt: tự phong đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 封 (phong) + 的 (đích)Hán Việttự phong đíchCấu tạo自 + 封 + 的 · tự + phong + đích nghĩa thành phần: tự + phong + đích