自封袋

zì fēng dàitự phong đại

Hán Việt: tự phong đại · Pinyin: zì fēng dài

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【自封袋】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "resealable bag; ziplock bag"]]]}]

Cấu tạo: 自 (tự) + 封 (phong) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi zip

Eng

  • Cihui resealable bag; ziplock bag

Từ liên quan

Gần nghĩa

自封 · 自封的 · 封袋 · 自封的包封