自封袋 zì fēng dài · tự phong đại Hán Việt: tự phong đại · Pinyin: zì fēng dài Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 封 (phong) + 袋 (đại)Pinyinzì fēng dàiHán Việttự phong đạiCấu tạo自 + 封 + 袋 · tự + phong + đại nghĩa thành phần: tự + phong + đại Nghĩa EngCC-CEDICT resealable bag; ziplock bagCihui resealable bag; ziplock bag