自尊感

zì zūn gǎntự tôn cảm

Hán Việt: tự tôn cảm · Pinyin: zì zūn gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 尊 (tôn) + 感 (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòng tự trọng
  • Biên soạn self-respect

Eng

  • Cihui 自尊感 ìzūngǎn n. self-respect

Đức

  • Handedict Ehrgefühl (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自尊心 · 自尊的 · 自尊 · 自尊情结 · 自尊自大的 · 自尊癖 · 自尊自大 · 自尊自贵