自嵌入 tự khảm nhập Hán Việt: tự khảm nhập Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 嵌 (khảm) + 入 (nhập)Hán Việttự khảm nhậpCấu tạo自 + 嵌 + 入 · tự + khảm + nhập nghĩa thành phần: tự + khảm + nhập Nghĩa EngCihui 自嵌入 ìqiànrù attr. <lg.> self-embedding