自左乘 tự tả thừa Hán Việt: tự tả thừa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 左 (tả) + 乘 (thừa)Hán Việttự tả thừaCấu tạo自 + 左 + 乘 · tự + tả + thừa nghĩa thành phần: tự + tả + thừa