自棄的

tự khí đích

Hán Việt: tự khí đích

Tổng quan

bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, phóng đãng, truỵ lạc

Cấu tạo: (tự) + (khí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, phóng đãng, truỵ lạc