自引示 tự dẫn kì Hán Việt: tự dẫn kì Tổng quan máy lái tự động Cấu tạo: 自 (tự) + 引 (dẫn) + 示 (kì)Hán Việttự dẫn kìCấu tạo自 + 引 + 示 · tự + dẫn + kì nghĩa thành phần: tự + dẫn + kì Nghĩa ViệtCihui máy lái tự động