自形的

tự hình đích

Hán Việt: tự hình đích

Tổng quan

dạng cá thể có hình dạng riêng, (hoá học) tự hình

Cấu tạo: (tự) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng cá thể có hình dạng riêng, (hoá học) tự hình