自律地 tự luật địa Hán Việt: tự luật địa Tổng quan xem autonomous Cấu tạo: 自 (tự) + 律 (luật) + 地 (địa)Hán Việttự luật địaCấu tạo自 + 律 + 地 · tự + luật + địa nghĩa thành phần: tự + luật + địa Nghĩa ViệtCihui xem autonomous