自性善

tự tính thiện

Hán Việt: tự tính thiện

Tổng quan

tự tính thiện (術語)四種善之一。自性不善之對也。見善惡條附錄。☸

Cấu tạo: (tự) + (tính) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tính thiện (術語)四種善之一。自性不善之對也。見善惡條附錄。☸