自性禅

tự tính thiện

Hán Việt: tự tính thiện

Tổng quan

tự tính thiền (術語)九種大禪之一。見禪條附錄。☸

Cấu tạo: (tự) + (tính) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tính thiền (術語)九種大禪之一。見禪條附錄。☸