自性行 tự tính hành Hán Việt: tự tính hành Tổng quan tự tính hạnh (術語)四種性行之一。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 性 (tính) + 行 (hành)Hán Việttự tính hànhCấu tạo自 + 性 + 行 · tự + tính + hành nghĩa thành phần: tự + tính + hành Nghĩa ViệtCihui tự tính hạnh (術語)四種性行之一。☸