自恣日 tự tứ nhật Hán Việt: tự tứ nhật Tổng quan tự tứ nhật (術語)夏安居之竟日也。見自恣項。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 恣 (tứ) + 日 (nhật)Hán Việttự tứ nhậtCấu tạo自 + 恣 + 日 · tự + tứ + nhật nghĩa thành phần: tự + tứ + nhật Nghĩa ViệtCihui tự tứ nhật (術語)夏安居之竟日也。見自恣項。☸