自悔失言 tự hối thất ngôn Hán Việt: tự hối thất ngôn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 悔 (hối) + 失 (thất) + 言 (ngôn)Hán Việttự hối thất ngônCấu tạo自 + 悔 + 失 + 言 · tự + hối + thất + ngôn nghĩa thành phần: tự + hối + thất + ngôn