自驚自怪

zì jīng zì guài tự kinh tự quái

Hán Việt: tự kinh tự quái · Pinyin: zì jīng zì guài

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (kinh) + (tự) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己觉得又害怕又惊异