自慚鳩拙 tự tàm cưu chuyết Hán Việt: tự tàm cưu chuyết Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 慚 (tàm) + 鳩 (cưu) + 拙 (chuyết)Hán Việttự tàm cưu chuyếtCấu tạo自 + 慚 + 鳩 + 拙 · tự + tàm + cưu + chuyết nghĩa thành phần: tự + tàm + cưu + chuyết Nghĩa EngCihui 自慚鳩拙 ìcánjiūzhuō f.e. feel ashamed of one's lack of creative talent