自拍機 tự phách ki Hán Việt: tự phách ki Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 拍 (phách) + 機 (ki)Hán Việttự phách kiCấu tạo自 + 拍 + 機 · tự + phách + ki nghĩa thành phần: tự + phách + ki Nghĩa EngCihui 自拍機 ìpāijī n. <photo.> self-timer