自捻紗 tự niệp sa Hán Việt: tự niệp sa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 捻 (niệp) + 紗 (sa)Hán Việttự niệp saCấu tạo自 + 捻 + 紗 · tự + niệp + sa nghĩa thành phần: tự + niệp + sa Nghĩa EngCihui 自捻紗 ìniǎnshā n. <txtl.> self-twisted yarn