自掙自用 tự tránh tự dụng Hán Việt: tự tránh tự dụng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 掙 (tránh) + 自 (tự) + 用 (dụng)Hán Việttự tránh tự dụngCấu tạo自 + 掙 + 自 + 用 · tự + tránh + tự + dụng nghĩa thành phần: tự + tránh + tự + dụng Nghĩa EngCihui 自掙自用 ìzhèngzìyòng f.e. live on one's own income