自接型 tự tiếp hình Hán Việt: tự tiếp hình Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 接 (tiếp) + 型 (hình)Hán Việttự tiếp hìnhCấu tạo自 + 接 + 型 · tự + tiếp + hình nghĩa thành phần: tự + tiếp + hình