自推進 tự thôi tiến Hán Việt: tự thôi tiến Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 推 (thôi) + 進 (tiến)Hán Việttự thôi tiếnCấu tạo自 + 推 + 進 · tự + thôi + tiến nghĩa thành phần: tự + thôi + tiến Nghĩa EngCihui 自推進 ìtuījìn attr. self-propelled