自损损他

tự tổn tổn tha

Hán Việt: tự tổn tổn tha

Tổng quan

tự tổn tổn tha (術語)自利利他之反也。般舟讚曰:「縱此貪瞋火自損損他。」群疑論二曰:「毀其正見自損損他。」☸

Cấu tạo: (tự) + (tổn) + (tổn) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tổn tổn tha (術語)自利利他之反也。般舟讚曰:「縱此貪瞋火自損損他。」群疑論二曰:「毀其正見自損損他。」☸