自救救人

tự cứu cứu nhân

Hán Việt: tự cứu cứu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (cứu) + (cứu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自救救人 ìjiùjiùrén f.e. do sth. that will save both oneself and others