自斟自酌

tự châm tự chước

Hán Việt: tự châm tự chước

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (châm) + (tự) + (chước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自斟自酌 ìzhēnzìzhuó f.e. 1. drink alone 2. have one's own opinion