自斷力 tự đoạn lực Hán Việt: tự đoạn lực Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 斷 (đoạn) + 力 (lực)Hán Việttự đoạn lựcCấu tạo自 + 斷 + 力 · tự + đoạn + lực nghĩa thành phần: tự + đoạn + lực Nghĩa EngCihui 自斷力 ìduànlì n. self-assertion