自旋子 zìxuànzi · tự toàn tử Hán Việt: tự toàn tử · Pinyin: zìxuànzi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 旋 (toàn) + 子 (tử)PinyinzìxuànziHán Việttự toàn tửCấu tạo自 + 旋 + 子 · tự + toàn + tử nghĩa thành phần: tự + toàn + tử Nghĩa EngCihui spinon