自旋轉 tự toàn chuyển Hán Việt: tự toàn chuyển Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)Hán Việttự toàn chuyểnCấu tạo自 + 旋 + 轉 · tự + toàn + chuyển nghĩa thành phần: tự + toàn + chuyển