自明地

tự minh địa

Hán Việt: tự minh địa

Tổng quan

xem axiomatic

Cấu tạo: 自 (tự) + 明 (minh) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自明的 · 明地 · 自明 · 自明之理