自有肺腸

zì yǒu fèi cháng tự hữu phế tràng

Hán Việt: tự hữu phế tràng · Pinyin: zì yǒu fèi cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hữu) + (phế) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肺肠:引申为心思。指做事有自己的用心。含贬义。