自殺學家 tự sát học gia Hán Việt: tự sát học gia Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 殺 (sát) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việttự sát học giaCấu tạo自 + 殺 + 學 + 家 · tự + sát + học + gia nghĩa thành phần: tự + sát + học + gia