自杀式炸弹

zì shā shì zhà dàntự sát thức tạc đạn

Hán Việt: tự sát thức tạc đạn · Pinyin: zì shā shì zhà dàn

Tổng quan

một quả bom tự sát

Cấu tạo: 自 (tự) + 殺 (sát) + 式 (thức) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bom tự sát

Eng

  • Cihui a suicide bomb

Từ liên quan

Gần nghĩa

自杀式爆炸 · 炸弹之母 · 炸弹之父 · 自杀性地 · 自杀性的 · 自杀炸弹杀手 · 炸弹保险丝 · 炸弹嗅探器