自殺炸彈殺手
tự sát tạc đạn sát thủ
Hán Việt: tự sát tạc đạn sát thủ · Pinyin: zì shā zhà dàn shā shǒu
Tổng quan
kẻ đánh bom liều chết
Cấu tạo: 自 (tự) + 殺 (sát) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 殺 (sát) + 手 (thủ)
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ đánh bom liều chết