炸弹嗅探器

tạc đạn khứu tham khí

Hán Việt: tạc đạn khứu tham khí

Tổng quan

Cấu tạo: 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 嗅 (khứu) + 探 (tham) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy dò bom
  • Biên soạn 炸彈嗅探器 hàdàn xiùtànqì n. bomb-sniffer

Eng

  • Cihui 炸彈嗅探器 hàdàn xiùtànqì n. bomb-sniffer

Từ liên quan

Gần nghĩa

炸弹之母 · 炸弹之父 · 炸弹保险丝 · 炸弹威胁 · 炸弹恐吓 · 炸弹恐慌 · 炸弹投放地点 · 炸弹爆炸