自來火

zì lái huǒ tự lai hỏa

Hán Việt: tự lai hỏa · Pinyin: zì lái huǒ

Tổng quan

diêm: hộp quẹt/bật lửa

Cấu tạo: (tự) + (lai) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diêm: hộp quẹt/bật lửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火柴的俗称; 煤气灯。俗亦称煤气曰自来火; 火枪上的引火物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火柴的俗称。 2.煤气灯。俗亦称煤气曰自来火。 3.火枪上的引火物。

Eng

  • Cihui 自來火 ìláihuǒ n. <topo.> 1. safety matches 2. (cigarette) lighter; gas lighter