自來紅

tự lai hồng

Hán Việt: tự lai hồng

Tổng quan

tài năng thiên phú: tài năng bẩm sinh

Cấu tạo: (tự) + (lai) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài năng thiên phú: tài năng bẩm sinh

Eng

  • Cihui 自來紅 ìláihóng n. 1. <pol.> a born revolutionary 2. <PRC> automatically red; born revolutionary 3. a kind of moon cake