自來食 zì lái shí · tự lai thực Hán Việt: tự lai thực · Pinyin: zì lái shí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 食 (thực)Pinyinzì lái shíHán Việttự lai thựcCấu tạo自 + 來 + 食 · tự + lai + thực nghĩa thành phần: tự + lai + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不劳而获的现成饭。Tân Hoa Tự Điển 1.不劳而获的现成饭。