自校正 tự giáo chánh Hán Việt: tự giáo chánh Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 校 (giáo) + 正 (chánh)Hán Việttự giáo chánhCấu tạo自 + 校 + 正 · tự + giáo + chánh nghĩa thành phần: tự + giáo + chánh Nghĩa EngCihui 自校正 ìjiàozhèng attr. self-correcting