自檢驗 tự kiểm nghiệm Hán Việt: tự kiểm nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Hán Việttự kiểm nghiệmCấu tạo自 + 檢 + 驗 · tự + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: tự + kiểm + nghiệm