自此

zì cǐ tự thử

Hán Việt: tự thử · Pinyin: zì cǐ

Tổng quan

kể từ đó | từ đó trở đi

Cấu tạo: (tự) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kể từ đó | từ đó trở đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從此。《文選.曹冏.六代論》:「自此之後,轉相攻伐。」《文選.顏延之.五君詠五首之三》:「頌酒雖短章,深衷自此見。」也作「自茲」。

Eng

  • CC-CEDICT since then|henceforth
  • Cihui since then; henceforth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

从此