自比量 tự bỉ lượng Hán Việt: tự bỉ lượng Tổng quan tự tỉ lượng (術語)因明三量之一。見三量條。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 比 (bỉ) + 量 (lượng)Hán Việttự bỉ lượngCấu tạo自 + 比 + 量 · tự + bỉ + lượng nghĩa thành phần: tự + bỉ + lượng Nghĩa ViệtCihui tự tỉ lượng (術語)因明三量之一。見三量條。☸