自比骂 tự bỉ mạ Hán Việt: tự bỉ mạ Tổng quan tự tỉ mạ (術語)六種罵之一。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 比 (bỉ) + 骂 (mạ)Hán Việttự bỉ mạCấu tạo自 + 比 + 骂 · tự + bỉ + mạ nghĩa thành phần: tự + bỉ + mạ Nghĩa ViệtCihui tự tỉ mạ (術語)六種罵之一。☸