自治体

tự trì thể

Hán Việt: tự trì thể

Tổng quan

xã, công xã, đàm luận; nói chuyện thân mật, gần gụi, thân thiết, cảm thông, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể, trầm ngâm

Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức tự trị
  • Tần suất từ xã, công xã, đàm luận; nói chuyện thân mật, gần gụi, thân thiết, cảm thông, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể, trầm ngâm
  • Biên soạn p.w. autonomous organization

Eng

  • JMdict municipality
  • JMdict local government
  • JMdict self-governing body
  • JMdict autonomous body
  • Cihui 自治體 ìzhìtǐ p.w. autonomous organization
  • Tần suất từ p.w. autonomous organization

ja

  • JMdict 自治体(じちたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自治制 · 自治区 · 自治县 · 自治州 · 自治市 · 自治旗 · 自治权 · 自治的