自治體

tự trì thể

Hán Việt: tự trì thể

Tổng quan

xã, công xã, đàm luận; nói chuyện thân mật, gần gụi, thân thiết, cảm thông, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể, trầm ngâm

Cấu tạo: (tự) + (trì) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xã, công xã, đàm luận; nói chuyện thân mật, gần gụi, thân thiết, cảm thông, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể, trầm ngâm

Eng

  • Cihui 自治體 ìzhìtǐ p.w. autonomous organization

ja

  • JMdict municipality|local government|self-governing body|autonomous body