自治制
tự trì chế
Hán Việt: tự trì chế
Tổng quan
các cơ quan/công sở của thành phố, chế độ tự quản/tự trị của thành phố, sự đề cao nguyên tắc tự quản của địa phương
Nghĩa
Việt
- Cihui các cơ quan/công sở của thành phố, chế độ tự quản/tự trị của thành phố, sự đề cao nguyên tắc tự quản của địa phương
Eng
- Cihui 自治制 ìzhìzhì n. autonomous system