自治旗

zì zhì qí tự trì kì

Hán Việt: tự trì kì · Pinyin: zì zhì qí

Tổng quan

huyện tự trị (ở Nội Mông Cổ) | kỳ tự trị

Cấu tạo: (tự) + (trì) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện tự trị (ở Nội Mông Cổ) | kỳ tự trị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国内蒙古自治区中其他少数民族实行区域自治的相当于自治县的行政区域。

Eng

  • CC-CEDICT autonomous county (in Inner Mongolia)|autonomous banner
  • Cihui autonomous county (in Inner Mongolia); autonomous banner