自治法 tự trì pháp Hán Việt: tự trì pháp Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 法 (pháp)Hán Việttự trì phápCấu tạo自 + 治 + 法 · tự + trì + pháp nghĩa thành phần: tự + trì + pháp Nghĩa EngCihui 自治法 ìzhìfǎ n. self-governing law