自流井
tự lưu tỉnh
Hán Việt: tự lưu tỉnh · Pinyin: zì liú jǐng
Tổng quan
TỈNH giếng tự chảy; giếng tự phun
地下水能自流喷出地表的井。承压水井的一种。一般指开凿在承压含水层中,地下水能自流溢出地面的井或钻孔。
井水無需人力或機械力,僅靠本身之壓力即能上升至地面的水井。
Nghĩa
Việt
- Cihui Quận Ziliujing của thành phố Tự Cống 自貢市
- Cihui 自贡市, Tứ Xuyên
- Tần suất từ TỈNH giếng tự chảy; giếng tự phun; Quận Ziliujing của thành phố Tự Cống 自貢市, 自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên; giếng tự phun
- Biên soạn artesian/gravity well M:¹yǎn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 井水無需人力或機械力,僅靠本身之壓力即能上升至地面的水井。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地下水能自流喷出地表的井。承压水井的一种。一般指开凿在承压含水层中,地下水能自流溢出地面的井或钻孔。
Eng
- Cihui Ziliujing District of Zigong City 自貢市; 自贡市, Sichuan
- Tần suất từ n. artesian/gravity well M:¹yǎn